返回查词 仓库cāngkùHSK6kho; kho hàng; nhà kho; kho bãi仓促cāngcùHSK7-9gấp; vội vàng; vội vã; gấp gáp仓储cāng chǔHSK6cất vào kho; chứa trong kho; bỏ vào kho; lưu vào kho仓鼠cāng shǔHSK6chuột đồng; chuột hamster仓颉cāng jiéHSK6Thương Hiệt (nhân vật truyền thuyết trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, được xem là người sáng tạo ra chữ Hán)清仓qīng cāngHSK6để dọn kho của một người仓管cāng guǎnHSK6quản lý kho; kho hàng仓皇cānɡhuánɡHSK6vội vàng hoảng hốt粮仓liánɡcānɡHSK6kho thóc; kho lương仓房cāng fángHSK6nhà kho
仓
cāng
ㄘㄤHSK6n单字
kho; nhà kho; thương khố; kho lẫm
storehouse; warehouse 参见: 仓 库;粮 仓 ;清 仓
漢越 thương
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仓房;仓库
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
kho; nhà kho; thương khố; kho lẫm
仓房;仓库
仓库里有很多货物。
Cāngkù lǐ yǒu hěn duō huòwù.
≈HSK4
Trong kho có rất nhiều hàng hóa.
There is a lot of goods in the warehouse.
它的工作原理是:将脏衣服放进自行车底部的一个洗衣仓内,当人骑自行车时,便会产生电量带动洗衣仓转动,直至将衣服洗干净。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
họ Thương
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️