拼
清凉
HSK7-9adj 0 · Lv.1
qīngliáng
trong lành; mát lạnh; mát rượi; mát mẻ
cool and refreshing 喝下这杯冰柠檬水你就会感到 清凉
漢越 thanh lương
字解构
Phân tích chữ清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo凉liáng多音HSK3mát; nguội; mát mẻ / buồn; chán nản; buồn bã; buồn lòng; thất vọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分