拼
清华
HSK5n 0 · Lv.1
qīnghuá
Thanh Hoa; đại học Thanh Hoa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清华大学
等级
义项 ①n≈HSK5
Thanh Hoa; đại học Thanh Hoa
清华大学
免费例句
清华大学的景观很美。
Qīnghuá Dàxué de jǐngguān hěn měi.
≈HSK4
Cảnh quan đại học Thanh Hoa rất đẹp.
The scenery at Tsinghua University is very beautiful.
我毕业于清华大学。
wǒ bìyè yú qīnghuá dàxué.
≈HSK4
Tôi tốt nghiệp đại học Thanh Hoa.
I graduated from Tsinghua University.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分