WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
清华大学
HSK5
nlocal, n
0 · Lv.1
qīng
huá
dà
xué
Đại học Thanh Hoa (Tsinghua University)
漢越
字解构
Phân tích chữ
清
qīng
HSK3
trong; thanh; trong suốt; trong veo
华
huá
多音
HSK5
sáng; sáng sủa; rực rỡ; lộng lẫy / phồn thịnh; phồn hoa
大
dà
HSK1
to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu
学
xué
HSK1
học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的