拼
清朝
HSK5n 0 · Lv.1
qīngcháo
triều Thanh; triều đại nhà Thanh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
清朝末年爆发了辛亥革命。
Qīngcháo mònián bàofā le Xīnhài Gémìng.
≈HSK5
Vào cuối triều đại nhà Thanh, cách mạng Tân Hợi nổ ra.
The Xinhai Revolution broke out in the late Qing Dynasty.
清朝末年的一天,北京的一家鞋店来了一位老者,这位老者腿有残疾,走起路来十分吃力。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分