WinHSK

清朝

HSK5n
0 · Lv.1
qīngcháo

triều Thanh; triều đại nhà Thanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清朝是中国历史上最后一个封建王朝,统治时间从1644年到1912年
义项 nHSK5

triều Thanh; triều đại nhà Thanh

清朝是中国历史上最后一个封建王朝,统治时间从1644年到1912年

免费例句

清朝末年爆发了辛亥革命。

Qīngcháo mònián bàofā le Xīnhài Gémìng.

HSK5

Vào cuối triều đại nhà Thanh, cách mạng Tân Hợi nổ ra.

The Xinhai Revolution broke out in the late Qing Dynasty.

清朝末年的一天,北京的一家鞋店来了一位老者,这位老者腿有残疾,走起路来十分吃力。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan