WinHSK

清洗

HSK6v
0 · Lv.1
qīngxǐ

rửa; giặt; rửa sạch

purge; comb out 政治 清洗 political purge 社会/文化/种族 清洗 social/cultural/ethnic cleansing 进行 清洗 carry out/conduct a purge (of) 清洗 政党 purge a party 清洗 腐化分子 comb out the degenerates 清洗 党内不忠诚分子 purge disloyal members from a party; purge a party of disloyal members

漢越 thanh tẩy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 洗干净。
  2. 清除不能容留于内部的人。
义项 vHSK6

rửa; giặt; rửa sạch

洗干净。

免费例句

妈妈清洗家里的水缸。

mā ma qīng xǐ jiā lǐ de shuǐ gāng

HSK4

Mẹ quyết định làm sạch bể nước ở nhà.

Mom is cleaning the water vat at home.

油烟机需要定期清洗。

Yóuyānjī xūyào dìngqī qīngxǐ.

HSK4

Máy hút mùi cần được làm sạch định kỳ.

The range hood needs regular cleaning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

loại trừ; gạt bỏ; loại bỏ

清除不能容留于内部的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50