拼
清洗衣服
HSK6v 0 · Lv.1
qīngxǐyīfu
làm sạch quần áo
漢越
字解构
Phân tích chữ清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo洗xǐHSK2rửa; giặt; gột; tẩy; tắm gội衣yīHSK1áo, quần áo服fú多音HSK1quần áo; phục vụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分