WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
清理
HSK6
v
0 · Lv.1
qīnglǐ
giải quyết; dọn dẹp; làm sạch
漢越 thanh lí
字解构
Phân tích chữ
清
qīng
HSK3
trong; thanh; trong suốt; trong veo
理
lǐ
HSK3
quản lý; xử lý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
清理合同
qīng lǐ hé tong
HSK6
thanh lý hợp đồng
清理缓存
qīng lǐ huǎn cún
HSK6
xoá lịch sử truy cập
清理队伍
qīng lǐ duì wu
HSK6
thanh lọc đội ngũ
查词
复习
真题
工具
我的