WinHSK

清脆

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qīngcuì

lanh lảnh; trong trẻo; véo von (âm thanh)

漢越 thanh thúy

例句

Câu ví dụ
免费例句

百灵鸟的歌声很清脆。

Bǎilíngniǎo de gēshēng hěn qīngcuì.

HSK5

Giọng hót của chim sơn ca rất trong trẻo.

The song of the lark is very clear and melodious.

百灵鸟的歌声很清脆。

Bǎilíngniǎo de gēshēng hěn qīngcuì.

HSK5

Giọng hót của chim sơn ca rất trong trẻo.

The skylark's song is very clear and melodious.

这些薯片特别清脆。

Zhèxiē shǔpiàn tèbié qīngcuì.

HSK5

Mấy miếng khoai tây chiên này giòn tan.

These potato chips are especially crispy.

这片饼干非常清脆。

Zhè piàn bǐnggān fēicháng qīngcuì.

HSK5

Miếng bánh quy này rất giòn.

This piece of cookie is very crisp.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan