拼
清脆
HSK7-9adj 0 · Lv.1
qīngcuì
lanh lảnh; trong trẻo; véo von (âm thanh)
漢越 thanh thúy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (声音)清亮悦耳,不沉闷
- (食物)脆而清爽
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
lanh lảnh; trong trẻo; véo von (âm thanh)
(声音)清亮悦耳,不沉闷
免费例句
百灵鸟的歌声很清脆。
Bǎilíngniǎo de gēshēng hěn qīngcuì.
≈HSK5
Giọng hót của chim sơn ca rất trong trẻo.
The song of the lark is very clear and melodious.
百灵鸟的歌声很清脆。
Bǎilíngniǎo de gēshēng hěn qīngcuì.
≈HSK5
Giọng hót của chim sơn ca rất trong trẻo.
The skylark's song is very clear and melodious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
giòn ngon (đồ ăn)
(食物)脆而清爽
免费例句
这些薯片特别清脆。
Zhèxiē shǔpiàn tèbié qīngcuì.
≈HSK5
Mấy miếng khoai tây chiên này giòn tan.
These potato chips are especially crispy.
这片饼干非常清脆。
Zhè piàn bǐnggān fēicháng qīngcuì.
≈HSK5
Miếng bánh quy này rất giòn.
This piece of cookie is very crisp.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分