拼
渤海
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
bóhǎi
Bột Hải
Bohai Sea [ 相关词条 ] 渤海湾 [名] Bohai Bay
漢越
字解构
Phân tích chữ渤bóHSK1Bột Hải (vùng biển giữa bán đảo Sơn đông và bán đảo Liêu đông Trung quốc)海hǎiHSK3biển; hải; đại dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分