WinHSK

温和

HSK6adj
0 · Lv.1
wēnhé

ôn hòa; hòa nhã; dịu dàng; nhẹ nhàng; thân thiện (tính tình, thái độ, ngôn ngữ...)

漢越 ôn hoà

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50