WinHSK
返回查词
wēn
ㄨㄣ
HSK4adj, n, v单字

ấm

gentle; tender; mild in temperament 参见: 温 情; 温 顺; 温 驯

漢越 ôn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不冷不热
  2. 态度;性格不着急;不容易生气
  3. 温度;冷热的程度
  4. 姓名
  5. 把东西稍微加热一点儿
  6. 复习
  7. 记起;追忆;重温

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

ấm

不冷不热

我喜欢温水。

Wǒ xǐhuān wēnshuǐ.

HSK3

Tôi thích nước ấm.

I like warm water.

同意,这两天气温确实挺高的。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

dịu dàng; ấm áp; ôn hòa; điềm đạm

态度;性格不着急;不容易生气

义项 nHSK4

nhiệt độ; ôn độ

温度;冷热的程度

义项 nHSK4

bệnh dịch

义项 nHSK4

họ Ôn

姓名

义项 6vHSK4

hâm; hâm lại; làm ấm

把东西稍微加热一点儿

义项 7vHSK4

ôn tập; ôn bài

复习

义项 8vHSK4

nhớ lại; hồi tưởng

记起;追忆;重温

Tình huống & hội thoại

教室里太热了,把窗户打开吧。HSK4
教室里太热了,把窗户打开吧。
同意,这两天气温确实挺高的。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️