拼
温度
HSK4n 0 · Lv.1
wēndù
nhiệt độ; ôn độ; độ nóng; ổn độ
漢越 ôn độ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冷热的程度
等级
义项 ①n≈HSK4
nhiệt độ; ôn độ; độ nóng; ổn độ
冷热的程度
免费例句
昨天的温度很舒服。
Zuótiān de wēndù hěn shūfu.
≈HSK3
Nhiệt độ hôm qua rất dễ chịu.
Yesterday's temperature was very comfortable.
现在的温度很高。
Xiànzài de wēndù hěn gāo.
≈HSK3
Nhiệt độ hiện tại rất cao.
The temperature is very high now.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分