WinHSK

温度

HSK4n
0 · Lv.1
wēndù

nhiệt độ; ôn độ; độ nóng; ổn độ

漢越 ôn độ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冷热的程度
义项 nHSK4

nhiệt độ; ôn độ; độ nóng; ổn độ

冷热的程度

免费例句

昨天的温度很舒服。

Zuótiān de wēndù hěn shūfu.

HSK3

Nhiệt độ hôm qua rất dễ chịu.

Yesterday's temperature was very comfortable.

现在的温度很高。

Xiànzài de wēndù hěn gāo.

HSK3

Nhiệt độ hiện tại rất cao.

The temperature is very high now.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。