拼
温度表
HSK4n 0 · Lv.1
wēndùbiǎo
nhiệt kế; đồng hồ đo nhiệt độ
漢越
字解构
Phân tích chữ温wēnHSK4ấm度dù多音HSK4công cụ; tiêu chuẩn đo lường / độ (độ cứng, độ ẩm...)表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分