WinHSK

温柔

HSK6adj
0 · Lv.1
wēnróu

dịu dàng; mềm mại; hoà nhã; thuỳ mị; điềm đạm; nhẹ nhàng (thường dùng đối với nữ giới)

漢越 ôn nhu

例句

Câu ví dụ
免费例句

她性情很温柔。

Tā xìngqíng hěn wēnróu.

HSK4

Tính cách cô ấy rất nhu mì.

She has a very gentle temperament.

那个女子特别温柔。

Nà gè nǚzǐ tèbié wēnróu.

HSK4

Cô gái đó rất dịu dàng.

That woman is especially gentle.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。