拼
温柔敦厚
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
wēnróudūnhòu
dịu dàng đôn hậu; nhân từ hiền hậu; ân cần tình cảm
漢越
字解构
Phân tích chữ温wēnHSK4ấm柔róuHSK6mềm; mềm mại敦dūnHSK7-9thành khẩn; thật thà; trung hậu; chân thành; thành thực厚hòuHSK4dày
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分