WinHSK

渴求

HSK3v
0 · Lv.1
kěqiú

đòi hỏi; khao khát; theo đuổi; thiết tha mong muốn

eagerly desire; crave for 渴求 知识 hanker for knowledge 渴求 真善美 yearn for truth, goodness and beauty 渴求 真理 aspire after truth 渴求 进步 earnestly strive for progress

漢越 khát cầu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan