拼
渴求
HSK3v 0 · Lv.1
kěqiú
đòi hỏi; khao khát; theo đuổi; thiết tha mong muốn
eagerly desire; crave for 渴求 知识 hanker for knowledge 渴求 真善美 yearn for truth, goodness and beauty 渴求 真理 aspire after truth 渴求 进步 earnestly strive for progress
漢越 khát cầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迫切地要求或追求
等级
义项 ①v≈HSK3
đòi hỏi; khao khát; theo đuổi; thiết tha mong muốn
迫切地要求或追求
免费例句
她一直渴求一个机会。
Tā yīzhí kěqiú yī gè jīhuì.
≈HSK6
Cô ấy luôn khao khát một cơ hội.
She has always been craving an opportunity.
渴求被爱是人的本性。
Kěqiú bèi ài shì rén de běnxìng.
≈HSK6
Khao khát được yêu thương là bản chất của con người.
The desire to be loved is human nature.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分