WinHSK

游行

HSK7-9v
0 · Lv.1
yóuxíng

đi chơi; du lịch; đi dạo (lang thang khắp nơi)

漢越 du hành

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.