拼
湿度
HSK6n 0 · Lv.1
shīdù
độ ẩm
漢越 thấp độ
例句
Câu ví dụ免费例句
今天湿度很高。
Jīntiān shīdù hěn gāo.
≈HSK5
Hôm nay độ ẩm rất cao.
The humidity is very high today.
夏天湿度增加了。
Xiàtiān shīdù zēngjiā le.
≈HSK5
Mùa hè độ ẩm tăng lên.
The humidity increases in summer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分