拼
温湿度计
HSK5n 0 · Lv.1
wēnshīdùjì
(vật lý) cái đo ẩm; nhiệt ẩm kế; máy đo độ ẩm
漢越
字解构
Phân tích chữ温wēnHSK4ấm湿shīHSK5ẩm; ẩm ướt度dù多音HSK4công cụ; tiêu chuẩn đo lường / độ (độ cứng, độ ẩm...)计jìHSK4tính toán; tính
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分