拼
源于
HSK6v 0 · Lv.1
yuányú
bắt nguồn từ; có nguồn gốc từ
漢越 nguyên vu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发源于;来源于
等级
义项 ①v≈HSK6
bắt nguồn từ; có nguồn gốc từ
发源于;来源于
免费例句
成功源于努力。
Chénggōng yuányú nǔlì.
≈HSK5
Thành công xuất phát từ nỗ lực.
Success comes from hard work.
淮河发源于桐柏山。
Huái Hé fāyuán yú Tóngbǎi Shān.
≈HSK5
Sông Hoài bắt nguồn từ núi Đồng Bá.
The Huai River originates from the Tongbai Mountains.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分