WinHSK

溪流

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīliú

dòng suối; dòng nước (chảy từ núi ra)

brook; rivulet 山间 溪流 mountain stream 波光粼粼/潺潺/弯弯曲曲的 溪流 sparkling/babbling/meandering stream

漢越 khê lưu

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们沿着溪流散步。

Wǒmen yánzhe xīliú sànbù.

HSK5

Chúng tôi đi bộ dọc theo dòng suối.

We took a walk along the stream.

溪流里生活着许多鱼类。

Xīliú lǐ shēnghuó zhe xǔduō yúlèi.

HSK5

Có rất nhiều loại cá sống trong dòng suối.

Many species of fish live in the stream.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan