WinHSK

溪流

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīliú

dòng suối; dòng nước (chảy từ núi ra)

brook; rivulet 山间 溪流 mountain stream 波光粼粼/潺潺/弯弯曲曲的 溪流 sparkling/babbling/meandering stream

漢越 khê lưu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan