WinHSK

溶化

HSK7-9v
0 · Lv.1
rónɡhuà

hoà tan (vật rắn)

漢越 dung hóa

例句

Câu ví dụ
免费例句

热咖啡能把糖溶化。

Rè kāfēi néng bǎ táng rónghuà.

HSK5

Cà phê nóng có thể làm tan đường.

Hot coffee can dissolve sugar.

搅动混合物,让粉末溶化。

Jiǎodòng hùnhéwù, ràng fěnmò rónghuà.

HSK6

Khuấy hỗn hợp để làm tan bột.

Stir the mixture to dissolve the powder.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan