拼
溶化
HSK7-9v 0 · Lv.1
rónɡhuà
hoà tan (vật rắn)
漢越 dung hóa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (固体) 溶解
- (冰、雪等) 融化:变成水也做溶化
- 固体、液体或气体物质的分子, 均匀分布在一种液体中, 例如把一勺儿糖放进一杯水中, 糖就逐渐溶解于水, 整杯水变成有甜味的糖水
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hoà tan (vật rắn)
(固体) 溶解
免费例句
热咖啡能把糖溶化。
Rè kāfēi néng bǎ táng rónghuà.
≈HSK5
Cà phê nóng có thể làm tan đường.
Hot coffee can dissolve sugar.
搅动混合物,让粉末溶化。
Jiǎodòng hùnhéwù, ràng fěnmò rónghuà.
≈HSK6
Khuấy hỗn hợp để làm tan bột.
Stir the mixture to dissolve the powder.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
tan (băng, tuyết)
(冰、雪等) 融化:变成水也做溶化
义项 ③v≈HSK7-9
chảy
固体、液体或气体物质的分子, 均匀分布在一种液体中, 例如把一勺儿糖放进一杯水中, 糖就逐渐溶解于水, 整杯水变成有甜味的糖水
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分