WinHSK

滋养

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
zīyǎnɡ

tẩm bổ; bồi dưỡng; bổ dưỡng, nuôi dưỡng; tư dưỡng

nutriment; nourishment 丰富的 滋养 rich nutriment 吸收 滋养 assimilate nutriment [ 相关词条 ] 滋养品 [名] nourishing food; nourishment; nutriment 滋养体 [名] [动物] trophozoite 滋养质 [名] [生理] trophoplasm

漢越 tư dưỡng

例句

Câu ví dụ
免费例句

牛奶能滋养身体。

Niúnǎi néng zīyǎng shēntǐ.

HSK5

Sữa có thể bồi bổ cơ thể.

Milk can nourish the body.

只有行动,才是滋养成功的泉水。

HSK5

牛奶富含滋养成分。

Niúnǎi fùhán zīyǎng chéngfèn.

HSK6

Sữa chứa nhiều chất dinh dưỡng.

Milk is rich in nourishing ingredients.

蔬菜富含天然滋养成分。

Shūcài fùhán tiānrán zīyǎng chéngfèn.

HSK6

Rau có nhiều dưỡng chất tự nhiên.

Vegetables are rich in natural nourishment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan