拼
滋养
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
zīyǎnɡ
tẩm bổ; bồi dưỡng; bổ dưỡng, nuôi dưỡng; tư dưỡng
nutriment; nourishment 丰富的 滋养 rich nutriment 吸收 滋养 assimilate nutriment [ 相关词条 ] 滋养品 [名] nourishing food; nourishment; nutriment 滋养体 [名] [动物] trophozoite 滋养质 [名] [生理] trophoplasm
漢越 tư dưỡng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分