拼
滑动
HSK5v 0 · Lv.1
huádònɡ
lướt; trượt; chuyển động trượt
slide; glide; slip [ 相关词条 ] 滑动齿轮 [名] sliding gear 滑动关节 [名] [解剖] gliding joint 滑动开关 [名] slide switch 滑动离合器 [名] sliding clutch 滑动闸门 [名] slide gate 滑动轴承 [名] sliding bearing
漢越 hoạt động
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分