WinHSK

滑动

HSK5v
0 · Lv.1
huádònɡ

lướt; trượt; chuyển động trượt

slide; glide; slip [ 相关词条 ] 滑动齿轮 [名] sliding gear 滑动关节 [名] [解剖] gliding joint 滑动开关 [名] slide switch 滑动离合器 [名] sliding clutch 滑动闸门 [名] slide gate 滑动轴承 [名] sliding bearing

漢越 hoạt động

例句

Câu ví dụ
免费例句

小船在湖面上滑动。

Xiǎo chuán zài húmiàn shàng huádòng.

HSK5

Con thuyền nhỏ lướt trên mặt hồ.

The small boat glides on the lake surface.

手指在屏幕上滑动。

Shǒuzhǐ zài píngmù shang huádòng.

HSK5

Ngón tay trượt trên màn hình.

The finger slides on the screen.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50