拼
滑动臂
HSK6n 0 · Lv.1
huádòngbì
thanh trượt; cánh tay trượt; cánh tay di động
漢越
字解构
Phân tích chữ滑huáHSK5mịn; trơn; nhẵn; nhờn; trơn bóng; không ráp动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động臂bìHSK6cánh tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分