WinHSK

滑板

HSK5n
0 · Lv.1
huábǎn

trượt ván

skateboard [ 相关词条 ] 滑板运动 [名] skateboarding

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 体育运动器械;平板下面装有一排小轮子;运动员将脚踩在板上滑行
义项 nHSK5

trượt ván

体育运动器械;平板下面装有一排小轮子;运动员将脚踩在板上滑行

免费例句

他们经常玩滑板。

Tāmen jīngcháng wán huábǎn.

HSK4

Bọn họ thường chơi trượt ván.

They often skateboard.

滑板是我最喜欢的运动。

Huábǎn shì wǒ zuì xǐhuān de yùndòng.

HSK4

Trượt ván là môn thể thao yêu thích của tôi.

Skateboarding is my favorite sport.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50