拼
滑板
HSK5n 0 · Lv.1
huábǎn
trượt ván
skateboard [ 相关词条 ] 滑板运动 [名] skateboarding
漢越
字解构
Phân tích chữ滑huáHSK5mịn; trơn; nhẵn; nhờn; trơn bóng; không ráp板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分