拼
滑溜
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huáliū
trơn nhẵn; trơn bóng; bóng láng; nhẵn bóng
stir-fry with thick gravy; sauté with starchy sauce 滑溜 里脊 sauté fillet with thick gravy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trơn nhẵn; trơn bóng; bóng láng; nhẵn bóng
stir-fry with thick gravy; sauté with starchy sauce 滑溜 里脊 sauté fillet with thick gravy