WinHSK

滑溜

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huáliū

trơn nhẵn; trơn bóng; bóng láng; nhẵn bóng

stir-fry with thick gravy; sauté with starchy sauce 滑溜 里脊 sauté fillet with thick gravy

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
滑溜溜huá liū liūHSK7-9bóng