拼
滑稽
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huájī
hài; hài hước; khôi hài; buồn cười
comic talk 滑稽 演员 buffoon 滑稽 剧团 farce troupe [ 相关词条 ] 滑稽戏 [名] farce
漢越 hoạt kê
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分