WinHSK

滑稽

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huájī

hài; hài hước; khôi hài; buồn cười

comic talk 滑稽 演员 buffoon 滑稽 剧团 farce troupe [ 相关词条 ] 滑稽戏 [名] farce

漢越 hoạt kê

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 言辞、举动或姿态)逗人发笑
  2. 一种曲艺,流行于上海和江浙一带,近似于相声
义项 adjHSK7-9

hài; hài hước; khôi hài; buồn cười

言辞、举动或姿态)逗人发笑

免费例句

他的表演很滑稽。

Tā de biǎoyǎn hěn huájī.

HSK5

Màn trình diễn của anh ấy rất hài hước.

His performance was very funny.

这个故事非常滑稽。

Zhège gùshì fēicháng huájī.

HSK5

Câu chuyện này rất buồn cười.

This story is very amusing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

hoạt kê (một loại hình nghệ thuật)

一种曲艺,流行于上海和江浙一带,近似于相声

免费例句

江浙一带的滑稽戏很有名。

Jiāng Zhè yīdài de huájī xì hěn yǒumíng.

HSK6

Kịch hoạt kê ở vùng Giang Tô và Chiết Giang rất nổi tiếng.

The comic opera in the Jiangsu and Zhejiang area is very famous.

滑稽戏在上海非常流行。

Huájīxì zài Shànghǎi fēicháng liúxíng.

HSK6

Kịch hài rất phổ biến ở Thượng Hải.

Comedy is very popular in Shanghai.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50