拼
滚滚
HSK5adj 0 · Lv.1
gǔngǔn
cuồn cuộn; lăn đều
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容急速地滚动或翻腾
- 形容连续不断
等级
义项 ①adj≈HSK5
cuồn cuộn; lăn đều
形容急速地滚动或翻腾
义项 ②adj≈HSK5
liên tục; ào ào; như nước; không dứt
形容连续不断
免费例句
市场需求滚滚增加。
Shìchǎng xūqiú gǔngǔn zēngjiā.
≈HSK6
Nhu cầu thị trường tăng liên tục.
Market demand is increasing steadily.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分