拼
财源滚滚
HSK6idioms 0 · Lv.1
cáiyuángǔngǔn
tiền tài như nước; tiền vô như nước
漢越
字解构
Phân tích chữ财cáiHSK6tiền của; tiền tài; tiền bạc; của cải源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn滚gǔnHSK5lăn; lộn; cuộn滚gǔnHSK5lăn; lộn; cuộn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分