WinHSK

滚滚

HSK5adj
0 · Lv.1
gǔngǔn

cuồn cuộn; lăn đều

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

市场需求滚滚增加。

Shìchǎng xūqiú gǔngǔn zēngjiā.

HSK6

Nhu cầu thị trường tăng liên tục.

Market demand is increasing steadily.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50