WinHSK

滚筒

HSK6n
0 · Lv.1
gǔntǒng

trục lăn; ống lăn; con lăn; ống lăn mực

cylinder; rotary drum; roller 滚筒 式洗衣机 tumble washing machine 滚筒 式烘干机 tumble/tumbler drier

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50