WinHSK
返回查词
gǔn
ㄍㄨㄣˇ
HSK5v单字

lăn; lộn; cuộn

漢越 cốn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个东西自己转着圈地动;让一个东西转着圈地动
  2. 骂人,让某人走开
  3. 液体加热以后不断翻动
  4. 缝纫方法,沿着衣物的边缘缝上或镶上布条、带子等
  5. 非常;特别

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

lăn; lộn; cuộn

一个东西自己转着圈地动;让一个东西转着圈地动

你给我滚开!

Nǐ gěi wǒ gǔn kāi!

HSK4

Anh tránh ra cho tôi!

Get out of my way!

滚开!别挡着我!

Gǔn kāi! Bié dǎng zhe wǒ!

HSK4

Cút đi! Đừng có chắn đường tôi!

Get lost! Don't block my way!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

cút đi; xéo đi; biến đi

骂人,让某人走开

别烦我,滚远点!

Bié fán wǒ, gǔn yuǎn diǎn!

HSK5

Đừng làm phiền tôi, biến đi xa chút!

Don't bother me, go away!

快滚,我不想再见到你!

Kuài gǔn, wǒ bù xiǎng zài jiàndào nǐ!

HSK5

Cút mau, tôi không muốn gặp anh nữa!

Get out of here! I don't want to see you again!

义项 vHSK5

sôi; sủi (nước)

液体加热以后不断翻动

义项 vHSK5

nẹp; may viền

缝纫方法,沿着衣物的边缘缝上或镶上布条、带子等

义项 advHSK5

rất; cực; vô cùng; đặc biệt

非常;特别

义项 6nHSK5

họ Cổn

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️