返回查词 滚开gǔn kāiHSK5cút; cút đi; tránh ra; biến đi滚蛋gǔn dànHSK5biến đi; cút đi; xéo đi; cút xéo; cuốn xéo摇滚yáoɡǔnHSK7-9rock; nhạc rock翻滚fānɡǔnHSK5cuồn cuộn (nước); quay cuồng; cồn cuộn; lăn chiêng滚烫ɡǔntànɡHSK6nóng hổi; nóng bỏng; nóng hầm hập滚动gǔndòngHSK7-9lăn; cán; làm chuyển động滚滚gǔn gǔnHSK5cuồn cuộn; lăn đều打滚dǎ gǔnHSK5lăn; lăn lộn; lăn qua lăn lại; lăn cù滚筒gǔn tǒngHSK6trục lăn; ống lăn; con lăn; ống lăn mực滚轮gǔn lúnHSK6vòng lăn
滚
gǔn
ㄍㄨㄣˇHSK5v单字
lăn; lộn; cuộn
漢越 cốn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个东西自己转着圈地动;让一个东西转着圈地动
- 骂人,让某人走开
- 液体加热以后不断翻动
- 缝纫方法,沿着衣物的边缘缝上或镶上布条、带子等
- 非常;特别
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
lăn; lộn; cuộn
一个东西自己转着圈地动;让一个东西转着圈地动
你给我滚开!
Nǐ gěi wǒ gǔn kāi!
≈HSK4
Anh tránh ra cho tôi!
Get out of my way!
滚开!别挡着我!
Gǔn kāi! Bié dǎng zhe wǒ!
≈HSK4
Cút đi! Đừng có chắn đường tôi!
Get lost! Don't block my way!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
cút đi; xéo đi; biến đi
骂人,让某人走开
别烦我,滚远点!
Bié fán wǒ, gǔn yuǎn diǎn!
≈HSK5
Đừng làm phiền tôi, biến đi xa chút!
Don't bother me, go away!
快滚,我不想再见到你!
Kuài gǔn, wǒ bù xiǎng zài jiàndào nǐ!
≈HSK5
Cút mau, tôi không muốn gặp anh nữa!
Get out of here! I don't want to see you again!
义项 ③v≈HSK5
sôi; sủi (nước)
液体加热以后不断翻动
义项 ④v≈HSK5
nẹp; may viền
缝纫方法,沿着衣物的边缘缝上或镶上布条、带子等
义项 ⑤adv≈HSK5
rất; cực; vô cùng; đặc biệt
非常;特别
义项 6n≈HSK5
họ Cổn
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️