WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
满足
HSK5
v
0 · Lv.1
mǎnzú
thỏa mãn; đầy đủ; hài lòng
漢越 mãn túc
字解构
Phân tích chữ
满
mǎn
HSK3
đầy; chật; kín
足
zú
HSK2
chân; giò
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不满足
bù mǎn zú
HSK4
đáng tiếc; Không thỏa mãn; Không đủ điều kiện
满足感
mǎn zú gǎn
HSK5
cảm giác thỏa mãn
满足需求
mǎn zú xū qiú
HSK5
đáp ứng nhu cầu
查词
复习
真题
工具
我的