WinHSK

滥伐

HSK7-9v
0 · Lv.1
làn

phá rừng

denude; fell trees excessively

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

滥伐森林破坏了地表植被。

Lànfá sēnlín pòhuài le dìbiǎo zhíbèi.

HSK6

Chặt phá rừng bừa bãi làm hư thảm thực vật che phủ mặt đất.

Deforestation has destroyed the ground cover.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50