WinHSK

滥伐

HSK7-9v
0 · Lv.1
làn

phá rừng

denude; fell trees excessively

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. forest clearance
  2. illegal logging
  3. to denude
义项 vHSK7-9

phá rừng

forest clearance

免费例句

滥伐森林破坏了地表植被。

Lànfá sēnlín pòhuài le dìbiǎo zhíbèi.

HSK6

Chặt phá rừng bừa bãi làm hư thảm thực vật che phủ mặt đất.

Deforestation has destroyed the ground cover.

义项 vHSK7-9

khai thác gỗ bất hợp pháp

illegal logging

义项 vHSK7-9

đến từ chối

to denude

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50