拼
漂泊
HSK7-9v 0 · Lv.1
piāobó
phiêu bạt; lang thang; phất phưởng; long đong
float; drift
漢越 phiêu bạc
例句
Câu ví dụ免费例句
他一直在外漂泊。
Tā yīzhí zài wài piāobó.
≈HSK6
Anh ấy luôn phiêu bạt bên ngoài.
He has been wandering outside all along.
他在外漂泊多年。
Tā zài wài piāobó duō nián.
≈HSK6
Anh ấy lang thang nhiều năm.
He has been wandering outside for many years.
小船随波漂泊。
Xiǎochuán suí bō piāobó.
≈HSK6
Con thuyền nhỏ trôi theo sóng.
The small boat drifts with the waves.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分