WinHSK

漂泊

HSK7-9v
0 · Lv.1
piāobó

phiêu bạt; lang thang; phất phưởng; long đong

float; drift

漢越 phiêu bạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻生活不安定,四处奔走,居无定所
  2. 顺水漂流或停泊
义项 vHSK7-9

phiêu bạt; lang thang; phất phưởng; long đong

比喻生活不安定,四处奔走,居无定所

免费例句

他一直在外漂泊。

Tā yīzhí zài wài piāobó.

HSK6

Anh ấy luôn phiêu bạt bên ngoài.

He has been wandering outside all along.

他在外漂泊多年。

Tā zài wài piāobó duō nián.

HSK6

Anh ấy lang thang nhiều năm.

He has been wandering outside for many years.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

trôi; trôi dạt

顺水漂流或停泊

免费例句

小船随波漂泊。

Xiǎochuán suí bō piāobó.

HSK6

Con thuyền nhỏ trôi theo sóng.

The small boat drifts with the waves.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50