WinHSK

漂流

HSK7-9v
0 · Lv.1
piāoliú

lềnh bềnh; trôi nổi; lênh đênh

lead a wandering life; drift aimlessly [ 相关词条 ] 漂流卵 [名] drifting egg 漂流瓶 [名] drift bottle; wish bottle 漂流水雷 [名] floating/drifting mine 漂流物 [名] flotsam; wreckage

漢越 phiêu lưu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50